Roboworld Roboworld

Giải pháp MT1 · T300 · T600 Underride
Việt Vương 2

Đề xuất giải pháp đầu tư

Industrial Robotics Solution

Robot vệ sinh công nghiệp & robot vận chuyển tự hành

MT1 · T300 · T600 Underride

Giải pháp 3 dòng robot Pudu cho nhà máy may Việt Vương 2 — vệ sinh mặt bằng và vận chuyển nội bộ, xây dựng trên số liệu chạy thử thực tế tại chính nhà máy.

Khách hàng
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Việt Vương 2 — Nhà máy may
Địa điểm
Lô 12, Đường số 7, Khu công nghiệp Điện Nam, Điện Bàn Đông, Đà Nẵng
Cơ sở dữ liệu
Chạy thử thực tế tại nhà máy — Pudu MT1 và Pudu T300 từ 07 đến 16/9/2026; Pudu T600 Underride từ 15 đến 21/9/2026
3Dòng robot đề xuất
1.900 m²Diện tích vệ sinh hiệu quả
1h30Thời gian hoàn thành 1 lượt quét
3 ngườiGiảm tải công việc vệ sinh
Robot vận hành

Pudu MT1 làm sạch toàn bộ mặt bằng nhà xưởng

Đúng dòng robot đã chạy thử tại Việt Vương 2 từ 07 đến 16/9/2026. Số liệu thực đo của đợt chạy thử được trình bày tại Phần III.

Phần I

Tóm tắt đề xuất

Nhà máy Việt Vương 2 hiện vận hành hai nhóm công việc thủ công có thể tự động hóa ngay: vệ sinh mặt bằng nhà xưởng (khoảng 1.900 m², 3 lao động chuyên trách) và vận chuyển nội bộ trong cùng một tầng theo tuyến kho vải → tổ cắt → chuyền may → kho thành phẩm (4 lao động đẩy xe tay).

Roboworld đề xuất triển khai đồng thời cả 3 dòng robot Pudu phù hợp nhất với hai bài toán này: robot vệ sinh công nghiệp Pudu MT1 cho mặt bằng nhà xưởng, và một đội hình vận chuyển gồm Pudu T300 (tải nhẹ) và Pudu T600 Underride (tải nặng) phối hợp theo từng chặng của tuyến vận chuyển. Toàn bộ đề xuất được xây dựng trên số liệu chạy thử thực tế tại chính nhà máy, không dùng thông số phòng thí nghiệm của nhà sản xuất.

3Robot đề xuất: 1 MT1 + 1 T300 + 1 T600U
1.900 m²Phạm vi vệ sinh mỗi lượt
1h30Thời gian hoàn thành 1 lượt quét
3 ngườiKhối lượng việc được robot giảm tải
Ba con số quan trọng nhất từ đợt chạy thử robot vệ sinh
Chỉ tiêuGiá trị thực đo
Diện tích quét hoàn thành1.900 m² trong 1 giờ 30 phút
Năng suất làm sạch thực tế~1.267 m²/giờ, đo trong giờ xưởng đang sản xuất
Khối lượng việc được giảm tảiTương đương công việc của 3 lao động vệ sinh chuyên trách

Đây là những con số nền tảng cho toàn bộ đánh giá kỹ thuật trong tài liệu này. Khác với đề xuất dựa trên thông số phòng thí nghiệm, mọi chỉ tiêu về vệ sinh nêu ở đây đều xuất phát từ dữ liệu robot ghi nhận trong chính điều kiện vận hành của Việt Vương 2 — nền gạch men, xơ vải và vụn vải phát sinh liên tục, lối đi có người lao động và xe đẩy cùng lưu thông.

Tài liệu này tập trung trình bày tính năng công nghệ và hiệu quả vận hành thực đo của cả 3 dòng robot; các nội dung về chi phí đầu tư và ngân sách sẽ được trao đổi riêng theo báo giá chính thức.

Phần II

Hiện trạng và phạm vi chạy thử

2.1

Hai bài toán cần tự động hóa

Bài toán 1 · Vệ sinh

Vệ sinh mặt bằng nhà xưởng

Khu vực sản xuất lát gạch men sáng màu, phát sinh liên tục xơ vải, chỉ thừa, vụn vải và bụi mịn từ quá trình cắt và may. Hiện do 3 lao động chuyên trách đảm nhiệm, luân phiên theo ca.

Bài toán 2 · Vận chuyển

Vận chuyển nội bộ trong cùng một tầng

Nguyên phụ liệu, bán thành phẩm và thành phẩm được luân chuyển theo tuyến kho vải → tổ cắt → chuyền may → kho thành phẩm, hiện thực hiện hoàn toàn thủ công bằng xe đẩy tay với 4 lao động.

3Lao động vệ sinh
4Lao động vận chuyển
1.900 m²Diện tích vệ sinh
4Chặng vận chuyển

2.2

Hạn chế của mô hình thủ công hiện tại

2.3

Lịch chạy thử thực tế tại nhà máy

  1. 07–16/9/2026Đợt 1 · 10 ngày

    Chạy thử Pudu MT1 và Pudu T300 Đã hoàn thành

    Lập bản đồ khu vực sản xuất, chạy nhiệm vụ quét toàn diện theo ca, ghi nhận diện tích, thời gian và mức tiêu hao pin trên hệ thống quản lý đám mây. Pudu T300 chạy thử tuyến vận chuyển tải nhẹ trong cùng đợt.

  2. 15–21/9/2026Đợt 2 · 7 ngày

    Chạy thử Pudu T600 Underride

    Đo tuyến, tải trọng và thời gian chu kỳ mỗi lượt, làm cơ sở đối chiếu cho cả T300 và T600 Underride.

Phần III

Kết quả chạy thử thực tế robot vệ sinh Pudu MT1

Robot Pudu MT1 ghi nhận toàn bộ nhiệm vụ vệ sinh lên hệ thống quản lý đám mây, cho phép nhà máy kiểm chứng kết quả bằng số liệu thay vì đánh giá cảm tính.

3.1

Số liệu ghi nhận

Chỉ tiêu ghi nhậnGiá trị
Bản đồ vận hànhvv2_ahai — Tầng 1 #60 # vietvuong_ahai
Cấu hình vệ sinhQuét — Vệ sinh toàn bộ
Diện tích hoàn thành1.900 m²
Tổng thời gian chạy nhiệm vụ1 giờ 30 phút
Năng suất làm sạch thực tế~1.267 m²/giờ
Trạng thái kết nối và tình trạng máyTrực tuyến — đang vận hành

3.2

Các chỉ số hiệu năng suy ra từ số liệu thực đo

~1.267 m²/hNăng suất làm sạch thực tế
~7.900 m²Diện tích quét mỗi lần sạc đầy
dưới 3 giờThời gian sạc đầy
4–5 lượtSố lượt quét toàn bộ mỗi ca 8h

3.3

Đọc hiểu kết quả

Giá trị cốt lõi mà đợt chạy thử chứng minh

Nhà máy lần đầu có dữ liệu định lượng về công tác vệ sinh — diện tích, thời gian, năng suất theo từng lượt — thay cho việc đánh giá bằng quan sát và cảm tính.

Phần IV

Pudu MT1 — Robot vệ sinh công nghiệp

~1.267 m²/hThực đo tại Việt Vương 2
70 cmChiều rộng làm sạch
35 LDung tích thùng rác
4–8 giờHoạt động liên tục
Robot vệ sinh công nghiệp Pudu MT1 làm sạch mặt bằng có vụn rác
Pudu MT1 — robot quét dọn công nghiệp: hai chổi đĩa kép kết hợp hút áp suất âm, nhận diện rác bằng trí tuệ nhân tạo, tự quay về trạm sạc.

Pudu MT1 là robot quét dọn công nghiệp ứng dụng công nghệ nhận diện rác bằng trí tuệ nhân tạo, thiết kế chuyên biệt cho không gian lớn như nhà xưởng, nhà kho và trung tâm logistics. Robot dùng hệ thống hai chổi đĩa kép kết hợp hút áp suất âm để thu gom đồng thời rác lớn (vụn vải, chỉ thừa, vỏ nilon, chai lọ) và bụi mịn, đồng thời hạn chế phát tán bụi trở lại không khí — phù hợp với yêu cầu môi trường của xưởng may. Robot vận hành hoàn toàn tự động 24/7, tự quay về trạm sạc và ghi nhận toàn bộ dữ liệu nhiệm vụ lên hệ thống quản lý đám mây.

4.1

Thông số kỹ thuật chính

Thông sốGiá trị
Kích thước (dài × rộng × cao)840 × 600 × 490 mm
Trọng lượng máy65 kg
Hiệu suất làm sạch tối đa (nhà sản xuất)1.800 m²/giờ (toàn diện) — 6.000 m²/giờ (chế độ điểm)
Hiệu suất thực đo tại Việt Vương 2~1.267 m²/giờ — 1.900 m² trong 1h30
Chiều rộng làm sạch70 cm (gồm chổi bên)
Dung tích thùng chứa rác35 L
Thời gian hoạt động liên tục4–8 giờ tùy mức độ làm sạch
Thời gian sạc đầyDưới 3 giờ
Tốc độ di chuyển0,2 – 1,2 m/s (tùy chỉnh được)
Công nghệ định vịKết hợp thị giác, điểm mốc và định vị laser
Bề rộng lối đi tối thiểu75 cm
Khả năng vượt ngưỡng và rãnhNgưỡng cao 20 mm, rãnh sâu 35 mm

4.2

Các tính năng quyết định hiệu quả tại xưởng may

Tính năngÝ nghĩa với Việt Vương 2
Nhận diện rác bằng trí tuệ nhân tạoCamera nhận diện và phân loại rác theo thời gian thực, học sâu và cập nhật liên tục — giảm khu vực bỏ sót và tránh làm sạch trùng lặp.
Chế độ làm sạch điểmTăng hiệu quả tới 5 lần khi tuần tra: robot chỉ xử lý đúng vị trí phát hiện có rác thay vì quét toàn bộ, đạt tới 6.000 m²/giờ.
Kiểm soát bụi chủ độngHệ thống thông gió áp suất âm lưu lượng cao và bộ lọc hiệu suất cao giữ bụi trong thùng chứa, ngăn ô nhiễm thứ cấp trong xưởng may.
Hệ thống đa cảm biếnCảm nhận chiều sâu ba chiều kết hợp nhiều cảm biến, di chuyển an toàn trong không gian có người lao động và xe đẩy.
Làm sạch sát mépBám sát tường, chân bàn máy và góc cạnh để không bỏ sót vùng tích tụ xơ vải.
Tay cầm điều hướng kéo dàiCho phép nhân viên can thiệp thủ công, dễ dàng di chuyển robot giữa các khu vực khi cần.
Thiết kế theo mô-đunThùng rác và vật tư tiêu hao tháo lắp nhanh, rút ngắn thời gian bảo trì và thay thế.
Kết nối vạn vậtGiám sát từ xa qua ứng dụng và giao diện máy tính, báo cáo làm sạch trực quan, thông báo khi thùng rác đầy.
Chế độ làm sạch điểmRobot chỉ xử lý đúng vị trí phát hiện có rác, hiệu quả tuần tra tăng tới 5 lần, đạt 6.000 m²/giờ.
Chổi đĩa képXử lý đồng thời rác lớn (vụn vải, vỏ nilon, chai lọ) và bụi mịn — đúng loại rác phát sinh ở xưởng may.
Lối đi hẹp 75 cmĐi qua được lối đi thông thủy 75 cm giữa các chuyền may mà không cần mở rộng mặt bằng.
Làm sạch sát mépBám sát tường, chân bàn máy và góc cạnh — nơi xơ vải tích tụ nhiều nhất.
Định vị đa lớpKết hợp laser, thị giác và điểm mốc: robot tự hiệu chỉnh khi mặt bằng thay đổi theo hoạt động sản xuất.
Không gian lớnThiết kế cho mặt bằng tới 100.000 m² — dư năng lực so với phạm vi 1.900 m² của Việt Vương 2.
Camera của Pudu MT1 nhận diện và phân loại các loại rác trên sàn
Nhận diện rác bằng AICamera nhận diện và phân loại rác theo thời gian thực, giảm khu vực bỏ sót và tránh làm sạch trùng lặp.
Thùng chứa rác 35 lít của Pudu MT1 đầy vụn rác
Thùng chứa 35 LTháo lắp nhanh theo mô-đun; hệ thống báo khi thùng đầy nên không phải kiểm tra thủ công.
Vùng cảm biến của Pudu MT1 trong nhà xưởng có người lao động
Hệ thống đa cảm biếnCảm nhận chiều sâu ba chiều, di chuyển an toàn trong không gian có người lao động và xe đẩy.
Nhân viên vận hành Pudu MT1 bằng tay cầm điều hướng
Tay cầm điều hướngNhân viên nhà máy can thiệp thủ công và di chuyển robot giữa các khu vực khi cần.

4.3

Năng lực đáp ứng phạm vi vệ sinh của Việt Vương 2

Phần V

Pudu T600 Underride — Robot vận chuyển tải nặng

600 kgTải trọng mỗi lượt
255 mmChiều cao thân — luồn gầm pallet
12 giờVận hành liên tục (không tải)
65 cmBề rộng lối đi tối thiểu
Pudu T600 Underride: khung gầm thấp 255 mm luồn dưới pallet
Pudu T600 Underride — khung gầm thấp chỉ 255 mm, luồn vào bên dưới pallet và kệ hiện có rồi nâng lên vận chuyển. Không phải cải tạo pallet, kệ hay sàn nhà xưởng.

Pudu T600 Underride là robot vận chuyển tự hành công nghiệp dạng gầm thấp: robot tự động luồn vào bên dưới pallet hoặc kệ hàng, nâng và vận chuyển đến đích mà không cần cải tạo pallet và kệ hiện có. Robot dẫn đường bằng định vị laser, không cần dán vạch hay mã trên sàn nhà xưởng. Đây là dòng robot tải nặng nhất trong danh mục vận chuyển của Pudu với tải trọng 600 kg mỗi lượt, gấp khoảng 4–5 lần năng lực một xe đẩy tay thông thường.

5.1

Thông số kỹ thuật chính

Thông sốGiá trị
Kích thước (dài × rộng × cao)845 × 500 × 255 mm
Khối lượng bản thân94 kg
Tải trọng tối đa600 kg mỗi lượt
Dung lượng pin30 Ah
Thời gian sạc đầy (0 đến 90%)2 giờ
Thời gian vận hành liên tụcLên đến 12 giờ (không tải)
Tốc độ di chuyển0,2 – 1,2 m/s
Phương thức dẫn đườngĐịnh vị laser — không cần vạch hay mã dán sàn
Bề rộng lối đi tối thiểu65 cm
Khả năng vượt ngưỡng và rãnhNgưỡng cao 10 mm, rãnh rộng 35 mm
Chuẩn giao tiếpVDA5050 — tích hợp điều phối với hệ thống và robot khác

5.2

Tính năng nổi bật và ý nghĩa với nhà máy

Tính năngÝ nghĩa với Việt Vương 2
Tải trọng 600 kg mỗi lượtGiảm mạnh số lượt di chuyển so với xe đẩy tay (100–150 kg/lượt), tăng hiệu quả mỗi chuyến và giảm mật độ phương tiện trong lối đi.
Luồn gầm không cải tạo pallet và kệCao chỉ 255 mm, luồn được vào bên dưới pallet và kệ hiện có của nhà máy — không phải thay đổi hạ tầng, thời gian triển khai gần như tức thì.
Nhận diện nhóm kệ hàngRobot tự xác định vị trí kệ đích và thực hiện lấy — đặt hàng hoàn toàn tự động, không cần người thao tác tại điểm giao nhận.
Chiến lược giao thông lối đi hẹpHệ thống tự quyết định chạy một chiều hay hai chiều dựa trên bề rộng lối đi thực tế, tối ưu không gian trong xưởng may.
Chiếu sáng cảnh báo trên sànChiếu vạch cảnh báo phía trước robot để chỉ rõ vùng di chuyển, tạo không gian làm việc an toàn giữa người và robot.
Né vật cản độngTự phát hiện vật cản thấp và linh hoạt đi vòng, bảo đảm vận hành an toàn trong xưởng đông người.
Chức năng tránh thảm họaNhận tín hiệu báo cháy và tự động thực thi phương án di chuyển đến khu vực an toàn.
Triển khai tại chỗHệ thống có thể chạy trên máy chủ nội bộ của nhà máy, dữ liệu lưu hành trong mạng nội bộ kín.
Pudu T600 Underride chở tải 600 kg mỗi lượt
600 kg mỗi lượtGấp khoảng 4–5 lần một xe đẩy tay (100–150 kg), giảm mạnh số lượt di chuyển trên lối đi chung.
Robot T600 Underride luồn gầm kệ hàng trong lối đi kho
Luồn gầm kệ hàngTự xác định vị trí kệ đích, lấy và đặt hàng hoàn toàn tự động — không cần người thao tác tại điểm giao nhận.
T600 Underride phát hiện và né vật cản trong xưởng
Né vật cản độngPhát hiện vật cản thấp và đi vòng linh hoạt; chiếu vạch cảnh báo trên sàn để người lao động thấy rõ vùng robot di chuyển.
Nhân viên lấy hàng từ kệ do robot T600 Underride đưa đến
Giao nhận tại chuyềnKệ hàng được đưa đến đúng điểm giao nhận, người lao động không phải rời vị trí làm việc.
Phần VI

Pudu T300 — Robot vận chuyển linh hoạt

300 kgTải trọng mỗi lượt
65 kgKhối lượng bản thân
12 giờVận hành liên tục (không tải)
từ 60 cmBề rộng lối đi tối thiểu
Hai robot vận chuyển tự hành Pudu T300 trong nhà xưởng
Pudu T300 — dẫn đường laser kết hợp thị giác, thân gọn nhẹ 65 kg cho lối đi hẹp giữa các chuyền may. Đã chạy thử tại nhà máy trong đợt 07–16/9/2026.

Pudu T300 là robot vận chuyển tự hành công nghiệp cùng nền tảng công nghệ với dòng T600: dẫn đường bằng định vị laser kết hợp thị giác, không cần cải tạo sàn, vận hành liên tục 12 giờ và sạc đầy trong 2 giờ. Khác biệt cơ bản nằm ở tải trọng: 300 kg mỗi lượt — gọn nhẹ hơn, linh hoạt hơn trong lối đi hẹp và các điểm giao nhận nhỏ, phù hợp cho những chặng vận chuyển tải nhẹ và trung bình.

6.1

Thông số kỹ thuật chính

Thông sốGiá trị
Kích thước (dài × rộng × cao)835 × 500 × 1.350 mm
Khối lượng bản thân65 kg
Tải trọng tối đa300 kg mỗi lượt
Dung lượng pin30 Ah
Thời gian sạc đầy2 giờ
Thời gian vận hành liên tục12 giờ (không tải) — 8 giờ (đầy tải)
Phương thức dẫn đườngĐịnh vị laser kết hợp thị giác — không cần vạch hay mã dán sàn
Bề rộng lối đi tối thiểuTừ 60 cm trở lên
Khả năng vượt ngưỡng và rãnhNgưỡng cao 10 mm, rãnh rộng 35 mm
Khả năng nâng kệCó, ở bản nâng T300 Lifting

6.2

Tính năng nổi bật và ý nghĩa với nhà máy

Tính năngÝ nghĩa với Việt Vương 2
Thân hình gọn nhẹ (65 kg)Di chuyển linh hoạt trong lối đi hẹp giữa các chuyền may, phù hợp không gian còn hạn chế của xưởng.
Không cần cải tạo sànDẫn đường bằng laser kết hợp thị giác, không phải dán vạch hay mã — triển khai nhanh, không ảnh hưởng sản xuất.
Vận hành liên tục 12 giờĐáp ứng trọn ca sản xuất mà không cần dừng sạc giữa chừng khi chạy không tải hoặc tải nhẹ.
Sạc nhanh 2 giờThời gian chết giữa các phiên vận hành ngắn, tối ưu vòng quay sử dụng trong ngày.
Bản nâng T300 LiftingMở rộng khả năng nâng kệ hàng khi cần, tăng tính linh hoạt cho các điểm giao nhận có kệ chi tiết.
Cùng chuẩn giao tiếp VDA5050Phối hợp mượt mà với Pudu T600 Underride và hệ thống điều phối chung, tránh xung đột lộ trình.
Pudu T300 đi qua lối đi thông thủy 60 cm
Lối đi từ 60 cmBề rộng thông thủy nhỏ nhất trong cả 3 dòng robot — phù hợp các đoạn hẹp nhất giữa các chuyền.
Pudu T300 chở khay chi tiết nhiều tầng
Tải nhẹ, nhiều tầngChở pallet nguyên phụ liệu, cuộn vải và khay chi tiết ở các chặng đầu tuyến vận chuyển.
Thao tác pin và bảng điều khiển trên Pudu T300
Sạc nhanh 2 giờVận hành 12 giờ khi không tải, 8 giờ khi đầy tải; thời gian chết giữa các phiên rất ngắn.
Pudu T300 chở thùng hàng
Bản nâng T300 LiftingMở rộng khả năng nâng kệ hàng khi cần, tăng linh hoạt cho điểm giao nhận có kệ chi tiết.
Phần VII

Phối hợp đội hình 3 robot trong giải pháp tổng thể

Điểm khác biệt của đề xuất lần này là kết hợp cả 3 dòng robot theo đúng thế mạnh của từng dòng, thay vì chỉ chọn một giải pháp duy nhất cho mỗi bài toán: Pudu MT1 đảm nhiệm toàn bộ vệ sinh mặt bằng; Pudu T300 và Pudu T600 Underride chia nhau đảm nhiệm tuyến vận chuyển theo tải trọng thực tế của từng chặng, tận dụng đúng ưu thế tải nhẹ — linh hoạt của T300 và tải nặng — ổn định của T600 Underride.

Đội hình robot vệ sinh và robot vận chuyển phối hợp trong một nhà máy
Mô hình phối hợp: robot vệ sinh đảm nhiệm mặt bằng, các robot vận chuyển chạy song song trên những chặng khác nhau của cùng một tuyến, điều phối tập trung theo chuẩn VDA5050.

7.1

Phân công tuyến vận chuyển theo tải trọng

Bốn chặng của tuyến kho vải → tổ cắt → chuyền may → kho thành phẩm
ChặngTuyếnDạng hàngRobot phù hợp
1Kho vải → Tổ cắtPallet nguyên phụ liệu, cuộn vảiPudu T300 (tải nhẹ, linh hoạt)
2Tổ cắt → Kho bán thành phẩmPallet bán thành phẩmPudu T300 (tải nhẹ, linh hoạt)
3Kho bán thành phẩm → Chuyền mayPallet hoặc kệ chi tiếtPudu T600 Underride (tải nặng, ổn định)
4Cuối chuyền may → Kho thành phẩmPallet thành phẩmPudu T600 Underride (tải nặng, ổn định)
Sơ đồ luồng vận chuyển trong nhà máy: giao hàng đầu chuyền, bán thành phẩm, kiểm tra chất lượng, kho thành phẩm
Sơ đồ luồng vận chuyển nội bộ điển hình trong nhà máy — cơ sở để phân chia 4 chặng giữa Pudu T300 (tải nhẹ, đầu tuyến) và Pudu T600 Underride (tải nặng, cuối tuyến).

7.2

Vì sao phối hợp 2 robot vận chuyển thay vì chỉ dùng 1 dòng

7.3

So sánh nhanh 3 dòng robot

Tiêu chíPudu MT1Pudu T300Pudu T600 Underride
Vai tròVệ sinh mặt bằngVận chuyển tải nhẹVận chuyển tải nặng
Năng lực chính~1.267 m²/giờ thực đo300 kg/lượt600 kg/lượt
Thời gian vận hành liên tục4–8 giờ12 giờ (không tải)12 giờ (không tải)
Thời gian sạc đầyDưới 3 giờ2 giờ2 giờ
Dẫn đườngThị giác + điểm mốc + laserLaser + thị giácLaser (không cần vạch hay mã)
Bề rộng lối đi tối thiểu75 cmTừ 60 cm65 cm
Đợt chạy thử tại Việt Vương 207–16/9/202607–16/9/202615–21/9/2026
Phần VIII

Yêu cầu hạ tầng và cố định khu vực hoạt động của robot

8.1

Yêu cầu hạ tầng để robot vận hành đúng năng lực

Yêu cầuMức cần đáp ứng tại Việt Vương 2
Bề rộng lối điTối thiểu 65 cm cho robot vận chuyển đi qua, 75 cm cho robot vệ sinh; khuyến nghị chuẩn hóa 80 cm trở lên tại các đoạn có người lao động cùng lưu thông.
Mặt sànSàn phẳng, không có bậc hay gờ cao quá 10–20 mm và khe hở rộng quá 35 mm. Không cần dán vạch hay mã dẫn đường.
Pallet và kệ hàngChiều cao gầm và khoảng hở đồng bộ để robot luồn vào; khuyến nghị chân sắt vuông 5 × 5 cm, nếu dùng bánh xe thì chọn bánh nhỏ.
Điểm giao nhậnVị trí lấy và đặt hàng cố định, có diện tích trống đủ cho robot xoay trở và hạ hàng.
Nguồn điện trạm sạcỔ cắm điện tiêu chuẩn tại vị trí thuận tiện trên tuyến, không cản trở lối đi chung.

8.2

Ngưỡng bề rộng bắt buộc trên toàn tuyến

Vị trí trên tuyếnTối thiểu bắt buộcKhuyến nghị chuẩn hóa
Lối đi cho robot vận chuyển (T300 và T600U)60–65 cm80 cm trở lên
Lối đi cho robot vệ sinh (MT1)75 cm80 cm trở lên
Đoạn có cả người lao động và robot cùng lưu thông80 cm100 cm trở lên
Điểm quay đầu, điểm giao nhận và điểm hạ hàng100 cm mỗi chiều120 cm mỗi chiều

8.3

Nguyên nhân gây gián đoạn ghi nhận từ chạy thử và cách khắc phục

Đợt chạy thử cho thấy nguyên nhân chính khiến nhiệm vụ phải dừng giữa chừng là đường đi robot bị chặn tạm thời bởi xe đẩy, sọt đựng hoặc người lao động lấn ra lối đi trong giờ sản xuất — không phải do hạn chế kỹ thuật của robot. Đây là vấn đề tổ chức mặt bằng, hoàn toàn khắc phục được với chi phí gần như bằng không.

Mặt bằng xưởng Việt Vương 2: lối đi rộng đã kẻ vạch vàng, xe đẩy tay đang đỗ trên tuyến
Mặt bằng xưởng Việt Vương 2 trong giờ sản xuất: lối đi đã có vạch vàng phân định, sàn phẳng và thông thoáng — đủ điều kiện cho cả 3 robot. Điểm cần xử lý là xe đẩy tay đỗ trên tuyến, đúng nguyên nhân gây dừng nhiệm vụ ghi nhận trong đợt chạy thử.
Biện phápNội dung thực hiện
Cố định khu vực hoạt động của robotKẻ vạch phân định hành lang robot với khu vực làm việc; không để xe đẩy, sọt hay vật tư lấn vạch.
Bố trí khung giờ chạy hợp lýƯu tiên chạy vào giờ nghỉ giữa ca, cuối ca hoặc ca đêm khi mặt bằng thông thoáng.
Chia nhỏ nhiệm vụ theo khu vựcTách khu vực lớn thành nhiều nhiệm vụ nhỏ theo chuyền để khi một khu bị chặn, các khu còn lại vẫn hoàn tất.
Sử dụng chế độ làm sạch điểmCamera nhận diện rác bằng trí tuệ nhân tạo cho phép robot chỉ xử lý đúng vị trí có rác, tăng hiệu quả tuần tra định kỳ.
Giám sát bằng dữ liệuTheo dõi báo cáo hàng ngày trên hệ thống đám mây để điều chỉnh mặt bằng tại các điểm thường xuyên bị chặn.
Kết luận từ quan sát thực địa

Nhà máy không cần mở rộng line hay cải tạo hạ tầng. Việc cần làm là cố định ranh giới giữa khu vực làm việc và khu vực hoạt động của robot, để bề rộng thông thủy của lối đi robot luôn được giữ ổn định thay vì thay đổi liên tục theo hoạt động sản xuất.

Phần IX

Lộ trình triển khai đề xuất

  1. 07–16/9/2026Bước 1

    Chạy thử Pudu MT1 và Pudu T300 tại nhà máy Đã hoàn thành

    Đã có báo cáo số liệu vệ sinh của Pudu MT1 kèm theo tại Phần III. Pudu T300 chạy thử tuyến vận chuyển tải nhẹ trong cùng đợt.

  2. 15–21/9/2026Bước 2

    Chạy thử Pudu T600 Underride

    Đo thời gian chu kỳ mỗi lượt, tải trọng bình quân và tần suất từng chặng.

  3. Sau chạy thửBước 3

    Khảo sát đo đạc thực địa toàn tuyến vận chuyển

    Xác nhận phân bổ chặng phù hợp giữa Pudu T300 và Pudu T600 Underride.

  4. Giai đoạn tiếp theoBước 4

    Lắp đặt và nghiệm thu hệ thống

    Lắp đặt trạm sạc, lập bản đồ vận hành, thiết lập tuyến và nhiệm vụ, chạy nghiệm thu toàn hệ thống cho cả 3 robot.

  5. Sau bàn giaoBước 5

    Đào tạo và tối ưu vận hành

    Đào tạo vận hành cho nhân sự nhà máy, chuyển đổi và tái phân công vị trí lao động, theo dõi và tối ưu trong giai đoạn đầu.

Điều kiện triển khai

Bốn điểm cần lưu ý

Phần X

Kết luận

Đợt chạy thử thực tế tại Việt Vương 2 đã chứng minh robot Pudu MT1 vận hành ổn định trong điều kiện xưởng may đang sản xuất, hoàn thành 1.900 m² chỉ trong 1 giờ 30 phút — khối lượng công việc tương đương với đội 3 lao động vệ sinh chuyên trách, giúp giảm tải trực tiếp cho đội ngũ này.

Kết hợp cả 3 dòng robot — Pudu MT1 cho vệ sinh nhà xưởng, Pudu T300 và Pudu T600 Underride phối hợp cho vận chuyển nội bộ theo đúng tải trọng từng chặng — là giải pháp khả thi về kỹ thuật: lối đi hiện hữu đáp ứng được yêu cầu, không cần cải tạo sàn, không cần cải tạo pallet và kệ hàng hiện có.

Cam kết đồng hành của Roboworld

Roboworld hỗ trợ miễn phí khảo sát mặt bằng, lập bản đồ vận hành và đào tạo vận hành cho nhân sự nhà máy trong quá trình triển khai.